Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "món nhật" (1)

món nhật
phát
Tiếng Anh Danh từjapanese food, japanese cuisine
Từ vựng của tôi
Món Nhật ở Việt Nam khá đắt
Japanese food is very expensive in Vietnam.

swap_horiz Từ liên quan "món nhật" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "món nhật" (1)

Món Nhật ở Việt Nam khá đắt
Japanese food is very expensive in Vietnam.